Bài 04 — Từ Packshot Đến Lifestyle Trong Công Việc Thực Tế

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
Reddit

Ba bài trước là quá trình mình phát triển bộ ảnh Muuto Cover Armchair, từ concept và dựng bối cảnh đến ánh sáng, vật liệu và ảnh hoàn thiện. Ở bài cuối, mình muốn liên hệ dự án này với những khó khăn trong công việc render sản phẩm. Đó là việc chuẩn bị model, giữ bộ packshot đồng bộ và tiếp tục kiểm soát vật liệu khi đưa sản phẩm vào lifestyle, trong thời gian mà dự án cho phép.

I. Chuẩn bị model và cố định studio

Trong công việc thực tế, không phải lúc nào mình cũng nhận được model sẵn sàng để render. Có những sản phẩm chỉ được cung cấp file CAD. Sau khi đưa vào 3Ds Max, lưới có thể cần sửa lại hoặc dựng lại một phần để lên hình và áp vật liệu tốt hơn. Mọi người nên kiểm tra các mặt cong, mép bo và những vùng sẽ thấy rõ trên ảnh. Quyết định sửa hay dựng lại còn phụ thuộc vào chất lượng file, yêu cầu hình ảnh và deadline.

Khi model đã ổn, mình thực hiện Reset XForm và gộp các lệnh trong modifier stack, thường gọi là collapse, rồi mới đặt sản phẩm vào studio. Nên giữ một bản còn stack để có thể quay lại chỉnh sửa khi cần. Sau bước chuẩn bị này, mình kiểm tra lại kích thước, bề mặt và mapping trước khi tiếp tục. Việc chuẩn hóa model từ đầu giúp hạn chế phải quay lại xử lý giữa lúc đang test vật liệu hoặc ánh sáng.

Với sản phẩm có nhiều phiên bản vật liệu, góc camera và vị trí sản phẩm phải được giữ cố định cho từng góc chụp. Mình cũng cần thống nhất khung hình, kích thước ảnh và thiết lập studio giữa các phiên bản. Khi người xem đổi màu hoặc chất liệu trên website, sản phẩm phải nằm đúng vị trí cũ. Nếu mỗi ảnh lại lệch góc hay lớn nhỏ khác nhau, cả bộ sẽ thiếu đồng bộ và khó so sánh vật liệu.

II. Làm vật liệu theo mẫu thực tế

Yêu cầu giữ đúng vật liệu ở bộ ảnh Muuto cũng là điều mình gặp trong những công việc sản phẩm khác. Với các loại vải custom, đôi khi mình cần chụp mẫu thật để tạo map. Ảnh chụp nên đủ rõ để thấy cấu trúc dệt, ánh sáng tương đối đều và hạn chế bóng đổ hay ám màu lên mẫu. Mọi người cũng nên ghi lại kích thước vùng vải đã chụp để có cơ sở căn tỷ lệ khi đưa lên model.

Từ ảnh chụp đó, map cần được xử lý đường nối và những mảng dễ lộ lặp khi phủ lên diện tích lớn. Khử lặp vẫn phải giữ đặc điểm của loại vải, vì làm bề mặt quá đều hoặc mất cấu trúc sợi sẽ khiến vật liệu khác mẫu. Sau khi áp lên sản phẩm, nên kiểm tra cả ảnh toàn cảnh lẫn crop gần để xem màu, mật độ sợi và các vùng nối có hợp lý không.

Với gỗ, mình có thể dùng texture trên thư viện nếu tìm được mẫu gần giống và phù hợp với yêu cầu sản phẩm. Khi chọn map, cần xem cả kiểu vân, mật độ và hướng vân trên từng bộ phận. Một texture có màu gần đúng nhưng vân quá lớn hoặc chạy sai hướng vẫn tạo cảm giác khác với sản phẩm thực tế. Sau đó mới tiếp tục căn màu và độ bóng theo mẫu tham khảo.

Kích thước vân gỗ và vân vải cần được đối chiếu với kích thước sản xuất. Cùng một map nhưng scale khác nhau sẽ cho cảm giác vật liệu khác nhau. Vì vậy, việc chỉnh màu và tỷ lệ map phải được kiểm tra cùng nhau trên model có kích thước đúng. Mình thường phải dành thời gian test vật liệu ở bước này, nhất là khi cần làm nhiều phiên bản cho cùng một sản phẩm.

III. Giữ vật liệu nhất quán khi làm lifestyle

Ở packshot, mình có thể xây dựng ánh sáng studio trong điều kiện lý tưởng để show rõ sản phẩm. Khi đưa vào lifestyle, vật liệu còn chịu ảnh hưởng của hướng sáng, vùng bóng và màu sắc của không gian xung quanh. Vì vậy, dùng lại vật liệu từ studio vẫn cần thời gian test và căn chỉnh trong bối cảnh mới.

Sự nhất quán ở đây là người xem vẫn nhận ra cùng một loại gỗ hoặc vải trong cả hai bộ ảnh, dù độ sáng và sắc độ có thay đổi theo môi trường. Mình cần đặt packshot cạnh lifestyle để đối chiếu màu chủ đạo, kích thước vân và cảm giác bề mặt. Nếu sản phẩm lệch màu quá nhiều, nên kiểm tra ánh sáng, màu môi trường và cách xử lý màu của ảnh trước khi sửa trực tiếp vật liệu.

Ở scene Muuto, ánh sáng chính đến từ hai hướng khá mạnh nên mình phải thêm đèn phụ để hỗ trợ nhấn chiếc ghế. Việc giữ màu ghế gần với packshot vẫn cần được kiểm tra trong suốt quá trình đó. Khi liên hệ với công việc thực tế, mình thấy thời gian làm lifestyle cần tính cả những lượt test và căn chỉnh như vậy. Kỹ năng dựng hình, xử lý vật liệu và ánh sáng giúp mình xác định phần nào cần sửa để đáp ứng yêu cầu dự án trong deadline.

 IV. Tổng kết

Qua bốn bài của Muuto Cover Armchair — CGI Breakdown, mình đã chia sẻ quá trình đưa chiếc ghế vào một không gian sống, hoàn thiện bộ ảnh và liên hệ với yêu cầu của công việc thực tế. Với mình, điểm cần giữ xuyên suốt là sản phẩm phải được thể hiện đúng, từ hình dáng và vật liệu đến sự nhất quán giữa packshot và lifestyle.

Mỗi dự án sẽ có yêu cầu và thời gian khác nhau. Có lúc mình cần sửa lưới, có lúc phải dựng lại hoặc dành thêm thời gian xử lý một mẫu vật liệu riêng. Việc nắm chắc các kỹ năng cơ bản giúp mình chọn cách làm phù hợp và hạn chế những lượt sửa không cần thiết. Mình khép lại series Muuto ở đây, với một bộ ảnh hoàn thiện và những kinh nghiệm có thể tiếp tục áp dụng vào công việc render sản phẩm.

Nếu bạn muốn nắm vững kiến thức dựng hình tổng thể, khóa Modeling tại 4Pixos sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ cơ bản đến thực hành.  Để học thêm nhiều tip hữu ích về diễn hoạ kiến trúc, bạn có thể truy cập vào thư viện của 4pixos Academy hoặc bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin các khóa học khác của 4pixos Academy tại đây.

Xem thêm:
> Bài 01 — Tạo bối cảnh lifestyle bằng AI từ ảnh tham khảo
> Bài 02 — Giữ đúng vật liệu khi hoàn thiện ảnh lifestyle
> Bài 03 — Đơn Vị Đo & Tỷ Lệ Trong Archviz
> Bài 04 —Nhận Model Từ Phần Mềm Khác: Khi Nào Giữ, Sửa Hay Dựng Lại?